Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Colorado Rapids II
🌍 Mỹ · 🏟️ Metropolitan State University of Denver Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV E. Bushey
Thống kê mùa giải
32
19
0
13
68
53
6
Phong độ: BTBTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | Zackory Campagnolo | Thủ môn | 18 |
| 71 | K. Starks | Thủ môn | 17 |
| 81 | D. Williams | Thủ môn | 16 |
| 35 | J. Cameron | Hậu vệ | 20 |
| 56 | J. Chan Tack | Hậu vệ | 17 |
| 45 | J. De Coteau | Hậu vệ | 20 |
| 67 | A. Erickson | Hậu vệ | 17 |
| 55 | G. Gilmore | Hậu vệ | 17 |
| 37 | C. Harper | Hậu vệ | 22 |
| 90 | E. Heredia | Hậu vệ | 17 |
| 76 | J. Pomeroy | Hậu vệ | 17 |
| 94 | V. Rinaldi | Hậu vệ | 18 |
| 79 | K. Sawadogo | Hậu vệ | 16 |
| 40 | K. Thomas | Hậu vệ | 22 |
| 44 | C. Aquino | Tiền vệ | 19 |
| 50 | Q. Bedwell | Tiền vệ | 17 |
| 66 | J. De La Fuente | Tiền vệ | 16 |
| 15 | A. Fadal | Tiền vệ | 21 |
| 39 | L. Garcia | Tiền vệ | 20 |
| 57 | R. Garcia | Tiền vệ | 17 |
| 80 | Noah Strellnauer | Tiền vệ | 18 |
| 58 | L. Strohmeyer | Tiền vệ | 17 |
| 49 | N. Tchoumba | Tiền vệ | 15 |
| 47 | S. Wathuta | Tiền vệ | 21 |
| 42 | J. Copeland | Tiền đạo | 20 |
| 26 | M. Diop | Tiền đạo | 19 |
| 16 | A. Harris | Tiền đạo | 20 |
| 18 | B. Jamison | Tiền đạo | 19 |
| 32 | D. Phillip | Tiền đạo | 21 |
| 27 | K. Stewart-Baynes | Tiền đạo | 20 |