Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting KC II
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Children's Mercy Victory Field (3,557 chỗ) · 👔 HLV I. Urbányi
Thống kê mùa giải
28
5
0
23
32
71
0
Phong độ: BBBTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Kortkamp | Thủ môn | 17 |
| 45 | B. Krysiewics | Thủ môn | 16 |
| 91 | J. Molinaro | Thủ môn | 18 |
| 67 | K. Taylor | Thủ môn | 17 |
| 54 | L. Antongirolami | Hậu vệ | 15 |
| 42 | Alexander Cunningham | Hậu vệ | 19 |
| 35 | Mitchell Ferguson | Hậu vệ | 23 |
| 87 | J. Francka | Hậu vệ | 16 |
| 41 | P. Lurot | Hậu vệ | 23 |
| 34 | Daniel Russo | Hậu vệ | 23 |
| 72 | Z. Wantland | Hậu vệ | 18 |
| 50 | S. Worcester | Hậu vệ | 16 |
| 60 | N. Young | Hậu vệ | 17 |
| 20 | K. Agyabeng | Tiền vệ | 19 |
| 47 | T. Burns | Tiền vệ | 24 |
| 97 | C. Derksen | Tiền vệ | 18 |
| 88 | S. Donovan | Tiền vệ | 18 |
| 80 | M. Francis | Tiền vệ | 18 |
| 49 | T. Lor | Tiền vệ | 18 |
| 75 | Z. Loyo Reynaga | Tiền vệ | 14 |
| 48 | B. Mabie | Tiền vệ | 22 |
| 76 | J. Ortiz | Tiền vệ | 18 |
| 44 | G. Quintero | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Tschantret | Tiền vệ | 19 |
| 40 | T. Adewumi | Tiền đạo | 17 |
| 19 | T. Calheira | Tiền đạo | 23 |
| 52 | F. Dean | Tiền đạo | 15 |
| 70 | T. Haas | Tiền đạo | 17 |
| 77 | K. Hines | Tiền đạo | 16 |
| 37 | T. Ikoba | Tiền đạo | 22 |
| 96 | M. Rodríguez | Tiền đạo | 22 |
