Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stargard Szczeciński
🌍 Poland · 🏟️ Stadion Miejski (6,000 chỗ) · 👔 HLV A. Topolski
Thống kê mùa giải
34
12
9
13
56
51
8
Phong độ: BBHTHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Oskar Czarnota | Thủ môn | 18 | |
| 20 | N. Fiedosewicz | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Mateusz Jarzebinski | Hậu vệ | 20 |
| 15 | O. Kowalik | Hậu vệ | 25 |
| Maciej Liskiewicz | Hậu vệ | 32 | |
| Kacper Maczulski | Hậu vệ | 18 | |
| Lukasz Michalak | Hậu vệ | 19 | |
| 47 | Dawid Rezaeian | Hậu vệ | 23 |
| Maciej Badowski | Tiền vệ | 20 | |
| 11 | Maciej Ignasiak | Tiền vệ | 25 |
| Maciej Ogielski | Tiền vệ | 19 | |
| Mateusz Ogrodowski | Tiền vệ | 29 | |
| 3 | M. Piotrowski | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Krystian Sanocki | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Blazej Starzycki | Tiền vệ | 25 |
| 21 | W. Fadecki | Tiền đạo | 32 |
| 9 | D. Niedojad-Bednarczyk | Tiền đạo | 30 |
| 10 | K. Prawucki | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Kacper Zaborski | Tiền đạo | 23 |