Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Polonia Środa
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Stadion 700-lecia Środy Wielkopolskiej (3,115 chỗ) · 👔 HLV K. Kapuscinski
Thống kê mùa giải
34
20
6
8
67
43
11
Phong độ: BHBTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Przemyslaw Frackowiak | Thủ môn | 31 |
| 27 | Kamil Budych | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Jonathan de Amo | Hậu vệ | 35 |
| 98 | Filip Nawrocki | Hậu vệ | 27 |
| 15 | M. Pieńczak | Hậu vệ | 19 |
| 16 | W. Slowinski | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Michal Walczak | Hậu vệ | 20 |
| 10 | B. Bartkowiak | Tiền vệ | 25 |
| 19 | T. Cywka | Tiền vệ | 36 |
| 11 | A. Iwinski | Tiền vệ | 21 |
| 21 | D. Koltanski | Tiền vệ | 22 |
| 29 | M. Maćkowiak | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Marcel Misztal | Tiền vệ | 21 |
| 90 | Kacper Rybarczyk | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Piotr Skrobosinski | Tiền vệ | 26 |
| 23 | M. Stangel | Tiền vệ | 18 |
| 47 | R. Steczynski | Tiền vệ | 18 |
| 4 | Jakub Kledecki | Tiền đạo | 17 |
| 25 | A. Krzos | Tiền đạo | 20 |
| 77 | P. Mikita | Tiền đạo | 30 |
| 24 | S. Sarbinowski | Tiền đạo | 21 |
| 99 | J. Wilczyński | Tiền đạo | 24 |