Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luzino
🌍 Poland · 📅 Thành lập 2009 · 🏟️ Boisko za płytą główną GOSRiT Luzino (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
24
4
6
79
39
10
Phong độ: THTTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Staniszewski | Thủ môn | 26 |
| K. Kankowski | Hậu vệ | 29 | |
| 13 | M. Karlikowski | Hậu vệ | 28 |
| 21 | N. Kitowski | Hậu vệ | 20 |
| 5 | P. Kostuch | Hậu vệ | 37 |
| M. Maszota | Hậu vệ | 33 | |
| 4 | S. Weremko | Hậu vệ | 29 |
| K. Wicki | Hậu vệ | 33 | |
| 24 | M. Bednarski | Tiền vệ | 25 |
| D. Konkol | Tiền vệ | 19 | |
| J. Krefft | Tiền vệ | 25 | |
| 2 | O. Pawlowski | Tiền vệ | 20 |
| A. Petk | Tiền vệ | 24 | |
| R. Suminski | Tiền vệ | 24 | |
| 8 | D. Szalecki | Tiền vệ | 25 |
| J. Zajac | Tiền vệ | ||
| 7 | R. Zietarski | Tiền vệ | 32 |
| 19 | P. Kurbiel | Tiền đạo | 30 |
| S. Skurat | Tiền đạo | 21 | |
| 15 | F. Sosnowski | Tiền đạo | 29 |
| 19 | W. Triki | Tiền đạo | 19 |