Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
3
3
0
0
10
1
2
Phong độ: TTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 15 | Marcel Lenz | Thủ môn | 34 |
| Luis Plath | Thủ môn | ||
| 27 | Noah Abdel Hamid | Hậu vệ | 29 |
| Adriano Campitiello | Hậu vệ | ||
| 3 | Felix Herzenbruch | Hậu vệ | 33 |
| A. Mimini | Hậu vệ | 23 | |
| 30 | Reo Yoshida | Hậu vệ | |
| Timo Bohm | Tiền vệ | 20 | |
| Jonas Buchte | Tiền vệ | 24 | |
| 18 | D. Glavas | Tiền vệ | |
| Nabil Lahrache | Tiền vệ | 20 | |
| L. J. Lepper | Tiền vệ | ||
| 8 | Timo Mehlich | Tiền vệ | 28 |
| C. Mockschan | Tiền vệ | 21 | |
| 42 | I. Remmo | Tiền vệ | 27 |
| Valon Zhushi | Tiền vệ | 20 | |
| H. Goto | Tiền đạo | 23 | |
| 17 | R. Hilger | Tiền đạo | |
| 17 | Max Machtemes | Tiền đạo | 29 |

