Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wiedenbrück
🌍 Đức · 📅 Thành lập 2000 · 🏟️ Jahnstadion (2,550 chỗ) · 👔 HLV T. Stratos
Thống kê mùa giải
4
3
1
0
9
6
0
Phong độ: THTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Holscher | Thủ môn | 34 |
| Luca Mackowiak | Hậu vệ | 21 | |
| S. Mai | Hậu vệ | 24 | |
| Daniel Sanchez | Hậu vệ | 24 | |
| 26 | Christian Stabenau | Hậu vệ | 23 |
| N. Aracic | Tiền vệ | 25 | |
| 34 | Mats Brune | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Finn Cramer | Tiền vệ | 19 |
| 23 | A. Ercan | Tiền vệ | 25 |
| 31 | K. Gerhardt | Tiền vệ | 20 |
| 14 | S. Kaptan | Tiền vệ | 32 |
| Timo Kondziella | Tiền vệ | 22 | |
| 7 | D. Tuma | Tiền vệ | 29 |
| 32 | Joel Udelhoven | Tiền vệ | 20 |
| Vigo Wernet | Tiền vệ | 16 | |
| Iskender Aslan | Tiền đạo | ||
| 27 | B. Friesen | Tiền đạo | 22 |
| 9 | M. Lakämper | Tiền đạo | 23 |
| D. Touratzidis | Tiền đạo | 28 |