Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sprockhovel
🌍 Đức · 🏟️ Klein Arena (3,500 chỗ) · 👔 HLV A. Balaika
Thống kê mùa giải
35
11
7
17
59
67
4
Phong độ: BBBTHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | S. Möllerke | Thủ môn | 27 |
| 12 | S. Weber | Thủ môn | 26 |
| 3 | J. Budde | Hậu vệ | 27 |
| 19 | F. Gremme | Hậu vệ | 28 |
| 2 | S. Höltke | Hậu vệ | 26 |
| R. Maldea | Hậu vệ | 27 | |
| 7 | R. Meister | Hậu vệ | 35 |
| 10 | T. Dudda | Tiền vệ | 29 |
| 26 | R. Federico | Tiền vệ | 25 |
| 6 | R. Kost | Tiền vệ | 28 |
| 28 | A. Wasilewski | Tiền vệ | 31 |
| 15 | H. Bentaleb | Tiền đạo | 28 |
| 27 | A. Budak | Tiền đạo | 25 |
| 11 | S. Bukowski | Tiền đạo | 27 |
| 22 | M. Claus | Tiền đạo | 28 |
