Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SK Vorwarts Steyr
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ LIWEST Arena (8,600 chỗ) · 👔 HLV W. Wahlmüller
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Großalber | Thủ môn | 39 | |
| M. Fahler | Thủ môn | 22 | |
| M. Fauland | Thủ môn | 28 | |
| L. Huemer | Thủ môn | 20 | |
| J. Gruber | Thủ môn | 27 | |
| N. Radner | Thủ môn | 20 | |
| Stjepan Kovacevic | Hậu vệ | 26 | |
| J. Gabric | Hậu vệ | 25 | |
| A. Marić | Hậu vệ | 26 | |
| S. Goldnagl | Hậu vệ | 24 | |
| M. Ziric | Hậu vệ | 25 | |
| M. Lageder | Hậu vệ | 34 | |
| L. Prokop | Hậu vệ | 26 | |
| M. Martic | Hậu vệ | 25 | |
| P. Brekner | Hậu vệ | 21 | |
| L. Denk | Tiền vệ | 23 | |
| H. Eminazari | Tiền vệ | 21 | |
| 18 | M. Vrána | Tiền vệ | 26 |
| A. Weinstabl | Tiền vệ | 24 | |
| Paul Schwaiger | Tiền vệ | 19 | |
| A. Pasic | Tiền vệ | 23 | |
| M. Sulejmanović | Tiền vệ | 28 | |
| E. Liđan | Tiền vệ | 20 | |
| 10 | Vivito | Tiền vệ | 27 |
| Martín Coello | Tiền vệ | 23 | |
| M. Oberwinkler | Tiền đạo | 25 | |
| 11 | J. Mwanga | Tiền đạo | 26 |
| Mirnes Cinac | Tiền đạo | 19 | |
| O. Filip | Tiền đạo | 27 | |
| A. Thaqi | Tiền đạo | 18 | |
| D. Bilic | Tiền đạo | 24 | |
| K. Karahodzic | Tiền đạo | 21 |