Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ried II
🌍 Austria · 🏟️ Innviertel Arena (7,680 chỗ) · 👔 HLV H. Drechsel
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | F. Wimmer | Thủ môn | 27 |
| Benaja Marlon Frey | Thủ môn | 17 | |
| K. Koppelhuber | Thủ môn | 19 | |
| J. Richards | Hậu vệ | 18 | |
| L. Nezic | Hậu vệ | 18 | |
| J. Ablinger | Hậu vệ | 18 | |
| 14 | P. Weissenbacher | Hậu vệ | 20 |
| Benjamin Kiesl | Hậu vệ | 18 | |
| C. Scholl | Tiền vệ | 18 | |
| Elias Krain | Tiền vệ | 17 | |
| Nico Forobosko | Tiền vệ | 19 | |
| T. Spiegl | Tiền vệ | 18 | |
| Jonas Rohner | Tiền vệ | 16 | |
| L. Ondoa | Tiền vệ | 20 | |
| B. Balabás | Tiền vệ | 19 | |
| Felix Leodolter | Tiền vệ | 19 | |
| Nevio Zotz | Tiền vệ | 18 | |
| V. Danylenko | Tiền vệ | 17 | |
| Raphael Arize Pesu | Tiền đạo | 17 | |
| Fabio Arencibia | Tiền đạo | 20 | |
| D. Kreutzberg | Tiền đạo | 19 | |
| P. AntiÄ | Tiền đạo | 17 | |
| Oliver Koplarovics | Tiền đạo | 16 | |
| D. Wimmer | Tiền đạo | 20 | |
| 15 | J. Boguo | Tiền đạo | 18 |
| A. Amadin | Tiền đạo | 18 | |
| S. Abubakar | Tiền đạo | 21 |