Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SV Lafnitz
🌍 Austria · 🏟️ Sportplatz Lafnitz (3,000 chỗ) · 👔 HLV S. Uzun
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
5
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | L. Gabbichler | Thủ môn | 19 |
| 23 | Mehdi Hetemaj | Hậu vệ | 28 |
| 39 | Pierre Mohr | Hậu vệ | 18 |
| 24 | C. Pichorner | Hậu vệ | 26 |
| Martin Coello Carrera | Tiền vệ | 23 | |
| 46 | Lasse Lengheim | Tiền vệ | 18 |
| 36 | Christoph Prasch | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Michael Preisinger | Tiền vệ | 19 |
| 5 | V. Spari | Tiền vệ | 21 |
| 23 | B. Syla | Tiền vệ | 27 |
| 21 | D. Velecky | Tiền vệ | 23 |
| 9 | V. Akrap | Tiền đạo | 22 |
| 10 | M. Lema | Tiền đạo | 26 |
| 9 | D. Markl | Tiền đạo | 25 |
| 48 | L. Maurer | Tiền đạo | 16 |
| 70 | A. Nenadic | Tiền đạo | 21 |
| H. Samardzic | Tiền đạo | 19 | |
| 38 | M. Vrdoljak | Tiền đạo | 21 |