Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kuchl
🌍 Austria · 🏟️ Kuchl – Andreas Wimmer Arena (1,200 chỗ) · 👔 HLV T. Hofer
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| F. Kühleitner | Thủ môn | 32 | |
| K. Gassner | Thủ môn | 21 | |
| E. Sommer | Thủ môn | 19 | |
| E. Erol | Thủ môn | 26 | |
| R. Kraft | Hậu vệ | 20 | |
| R. Rainer | Hậu vệ | 21 | |
| F. Wiedl | Hậu vệ | 26 | |
| B. Struber | Hậu vệ | 16 | |
| M. Ploner | Hậu vệ | 18 | |
| M. Seiwald | Hậu vệ | 26 | |
| B. Aygün | Hậu vệ | 25 | |
| T. Mauberger | Hậu vệ | 23 | |
| F. Ratzer | Tiền vệ | 21 | |
| N. Schiedermeier | Tiền vệ | 23 | |
| S. Jukic | Tiền vệ | 18 | |
| Mate Nagy | Tiền vệ | 20 | |
| A. Hofer | Tiền vệ | 27 | |
| M. Danner | Tiền vệ | 29 | |
| J. Mühlbauer | Tiền vệ | 23 | |
| S. Derflinger | Tiền vệ | 22 | |
| G. Fonjga | Tiền vệ | 25 | |
| Anton Salchegger | Tiền vệ | 18 | |
| H. Nestaval | Tiền vệ | 23 | |
| D. Krijezi | Tiền vệ | 22 | |
| M. Seidl | Tiền vệ | 26 | |
| D. Temel | Tiền vệ | 21 | |
| V. Kuhar | Tiền vệ | 19 | |
| Nurulah Harbaš | Tiền đạo | 20 | |
| L. Brückler | Tiền đạo | 25 | |
| S. Oberkofler | Tiền đạo | 25 |