Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gurten
🌍 Austria · 🏟️ Park21-Arena Gurten (2,000 chỗ) · 👔 HLV P. Madritsch
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
6
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Simon Holzer | Thủ môn | 17 |
| 1 | Elias Jagereder | Thủ môn | 20 |
| 24 | Thomas Burghuber | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Tobias Hofbauer | Hậu vệ | 24 |
| 47 | Felix Ratzinger | Hậu vệ | 21 |
| 4 | T. Reiter | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Simon Schnaitter | Hậu vệ | 32 |
| 5 | T. Schott | Hậu vệ | 30 |
| 14 | F. Schutz | Hậu vệ | 26 |
| 20 | F. Seiwald | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Dominic Bauer | Tiền vệ | 30 |
| 29 | Xaver Bernauer | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Jonah Frohlich | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Jakob Horner | Tiền vệ | 25 |
| 8 | F. Sickinger | Tiền vệ | 22 |
| 44 | Niklas Sickinger | Tiền vệ | 20 |
| 9 | E. Krasniqi | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Jakob Kreuzer | Tiền đạo | 30 |
| 11 | F. Wimmleitner | Tiền đạo | 33 |