Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

LASK Juniors
🌍 Austria · 🏟️ voestalpine Stadion (7,870 chỗ) · 👔 HLV A. Wieland
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Fabian Schillinger | Thủ môn | 18 | |
| C. Jurak | Thủ môn | 20 | |
| Christof Katzmayr | Thủ môn | 17 | |
| Moritz Schrenk | Thủ môn | 19 | |
| A. Baldé | Hậu vệ | 20 | |
| Christoph Breinesberger | Hậu vệ | 18 | |
| K. DeJarnette | Hậu vệ | 18 | |
| Sammy Mohammad | Hậu vệ | 20 | |
| W. Frimpong | Hậu vệ | 21 | |
| 37 | B. Pursall | Hậu vệ | 21 |
| S. Ásgeirsson | Hậu vệ | 17 | |
| Jonas Ilk | Hậu vệ | 18 | |
| 42 | K. Lebersorger | Hậu vệ | 20 |
| C. Kébé | Hậu vệ | 20 | |
| P. Perić | Hậu vệ | 20 | |
| 46 | Armin Midžić | Hậu vệ | 19 |
| A. Wimmer | Hậu vệ | 18 | |
| 38 | A. Haider | Tiền vệ | 20 |
| Leon Grafinger | Tiền vệ | 18 | |
| Tarik Brkic | Tiền vệ | 19 | |
| M. Dianko | Tiền vệ | 20 | |
| S. Fall | Tiền vệ | 20 | |
| 15 | Mohamed Sanogo | Tiền vệ | 22 |
| H. Yildiz | Tiền vệ | 19 | |
| 8 | G. Zirngast | Tiền vệ | 23 |
| R. German | Tiền vệ | 17 | |
| V. Augustus | Tiền đạo | 19 | |
| 47 | Q. Tchicamboud | Tiền đạo | 20 |
| 40 | N. Kane | Tiền đạo | 19 |
| F. Perović | Tiền đạo | 19 | |
| 49 | Oumar Diallo | Tiền đạo | 20 |
| Jakob Wanker | Tiền đạo | 18 |