Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sarasota Paradise
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2023 · 🏟️ Cleland Stadium at Ihrig Feild at Sarasota High (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Dakovic
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | R. Amedeka | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Sutton | Thủ môn | 25 |
| 2 | R. Burlew | Hậu vệ | 24 |
| 51 | A. Kend | Hậu vệ | 19 |
| 36 | Anderson Rosa | Hậu vệ | 24 |
| 5 | A. Sögaard | Hậu vệ | 27 |
| 6 | C. Stretch | Hậu vệ | 26 |
| 3 | R. Valentine | Hậu vệ | 19 |
| 4 | D. Watters | Hậu vệ | 26 |
| 22 | H. Backstrand | Tiền vệ | 20 |
| 9 | J. Bender | Tiền vệ | 24 |
| 17 | J. Bolanos | Tiền vệ | 27 |
| 7 | E. Bryant | Tiền vệ | 24 |
| 18 | B. Krueger | Tiền vệ | 22 |
| 14 | J. Pettersen | Tiền vệ | 28 |
| 16 | A. Rodriguez | Tiền vệ | 22 |
| 46 | S. Roed | Tiền vệ | 24 |
| 52 | Kevin Sanchez | Tiền vệ | 19 |
| 20 | M. Tainio | Tiền vệ | 24 |
| 8 | A. Walker | Tiền vệ | 35 |
| 50 | D. Brulinski | Tiền đạo | 19 |
| 10 | M. Cence | Tiền đạo | 22 |
| 11 | S. Karani | Tiền đạo | 24 |
| 19 | G. McLaughlin | Tiền đạo | 27 |
| 27 | C. O'Dwyer | Tiền đạo | 26 |
| 32 | E. Terzaghi | Tiền đạo | 32 |