Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Portland Hearts of Pine
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2023 · 🏟️ Fitzpatrick Stadium (6,000 chỗ) · 👔 HLV B. Murphy
Thống kê mùa giải
32
12
12
8
51
41
7
Phong độ: BBBHTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | P. Morrell | Thủ môn | 34 |
| 1 | H. Morse | Thủ môn | 27 |
| 23 | Kashope Oladapo | Thủ môn | 23 |
| 3 | A. Armour | Hậu vệ | 21 |
| 99 | J. Drack | Hậu vệ | 26 |
| 25 | E. Espinosa | Hậu vệ | 23 |
| 22 | B. Evans | Hậu vệ | 26 |
| 44 | S. Faye | Hậu vệ | 24 |
| 66 | K. Green | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Jones-Riley | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Ernest Mensah | Hậu vệ | 22 |
| 6 | M. Mohamed | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Diogo Barbosa | Tiền vệ | 29 |
| 16 | D. Gonzalez | Tiền vệ | 23 |
| 19 | K. Hersi | Tiền vệ | 20 |
| 35 | T. Huck | Tiền vệ | 21 |
| 5 | M. Lopez | Tiền vệ | 33 |
| 8 | M. Poon-Angeron | Tiền vệ | 24 |
| 7 | W. Varela | Tiền vệ | 29 |
| 77 | M. Wada | Tiền vệ | 28 |
| 9 | A. Camara | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Konstantinos Georgallides | Tiền đạo | 20 |
| 11 | J. Kamara | Tiền đạo | 23 |
| 98 | M. Kidd | Tiền đạo | 27 |
| 70 | L. Kunga | Tiền đạo | 27 |
| 41 | Z. Scarlett | Tiền đạo | 21 |
| 20 | D. Sing | Tiền đạo | 25 |
| 14 | T. Washington | Tiền đạo | 25 |
| 10 | O. Wright | Tiền đạo | 26 |