Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Miami FC
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ South Dade Kia Field at Pitbull Stadium (22,682 chỗ) · 👔 HLV A. Pulis
Thống kê mùa giải
30
8
6
16
29
44
5
Phong độ: BHBBTBTT
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | C. E. Blanco | Thủ môn | 34 |
| 43 | G. Gonsalves | Thủ môn | 18 |
| 31 | F. Rodriguez | Thủ môn | 21 |
| 41 | Julian Rodriguez | Thủ môn | 21 |
| 1 | E. Room | Thủ môn | 36 |
| 40 | M. Simion | Thủ môn | 17 |
| 4 | A. Calfo | Hậu vệ | 26 |
| 38 | A. Garcia | Hậu vệ | 18 |
| 39 | S. Garcia | Hậu vệ | 19 |
| 13 | D. Knutson | Hậu vệ | 28 |
| 21 | A. Milesi | Hậu vệ | 26 |
| 14 | A. Rogers | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Tulu | Hậu vệ | 28 |
| 35 | B. Bent | Tiền vệ | 18 |
| 22 | Rodrigo Da Costa | Tiền vệ | 32 |
| 18 | M. Diallo | Tiền vệ | 18 |
| 16 | G. Diaz | Tiền vệ | 26 |
| 17 | J. Levin | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Thomas Musto | Tiền vệ | 22 |
| 12 | B. Ndiaye | Tiền vệ | 26 |
| 9 | J. Soñora | Tiền vệ | 29 |
| 5 | Riyon Tori | Tiền vệ | 24 |
| 7 | M. Tunbridge | Tiền vệ | 25 |
| 34 | T. Celdran | Tiền đạo | 19 |
| 10 | J. Locadia | Tiền đạo | 32 |
| 37 | D. Mello | Tiền đạo | 18 |
| 36 | A. Naranjo | Tiền đạo | 18 |
| 27 | M. Ndongo | Tiền đạo | 18 |
| 26 | A. Rocha | Tiền đạo | 22 |
| 8 | M. Romero | Tiền đạo | 29 |