Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chattanooga Red Wolves
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ CHI Memorial Stadium (5,500 chỗ) · 👔 HLV T. Hankinson
Thống kê mùa giải
31
15
10
6
42
31
11
Phong độ: TBBHBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Jerez | Thủ môn | 39 |
| 66 | A. Montoya | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Smith | Thủ môn | 22 |
| 2 | T. Adewole | Hậu vệ | 30 |
| 33 | J. Ayimbila | Hậu vệ | 24 |
| 14 | P. Hernandez | Hậu vệ | 26 |
| 5 | H. Jolley | Hậu vệ | 23 |
| 22 | E. Kinzner | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Y. Lelin | Hậu vệ | 23 |
| 30 | A. Lombardi | Hậu vệ | 29 |
| 21 | M. Acosta | Tiền vệ | 22 |
| 19 | N. Donoho | Tiền vệ | 20 |
| 7 | O. Hernandez | Tiền vệ | 24 |
| 35 | A. Kelly-Rosales | Tiền vệ | 32 |
| 27 | J. Maldonado | Tiền vệ | 23 |
| 11 | J. Ramos | Tiền vệ | 25 |
| 17 | O. Tapia | Tiền vệ | 25 |
| 45 | T. Torres Aguayo | Tiền vệ | 18 |
| 4 | J. Vaughan | Tiền vệ | 31 |
| 6 | W. Wessels | Tiền vệ | 24 |
| 10 | M. Bentley | Tiền đạo | 27 |
| 20 | R. Mensah | Tiền đạo | 28 |
| 9 | G. Mercer | Tiền đạo | 24 |