Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fort Wayne
🌍 Mỹ
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | T. Akin | Thủ môn | 19 |
| 96 | A. Echevarria | Thủ môn | 25 |
| 27 | A. Grow | Thủ môn | 24 |
| 1 | B. Schipmann | Thủ môn | 31 |
| 20 | N. Burns | Hậu vệ | 17 |
| 4 | T. Dias | Hậu vệ | 24 |
| 33 | T. Hagaman | Hậu vệ | 20 |
| 13 | S. Rempel | Hậu vệ | 24 |
| 2 | J. Smith | Hậu vệ | 19 |
| 19 | J. Solis | Hậu vệ | 20 |
| 5 | R. Sproat | Hậu vệ | 24 |
| 86 | J. Armas | Tiền vệ | 25 |
| 10 | C. Awoudor | Tiền vệ | 22 |
| 35 | J. Aye | Tiền vệ | 16 |
| 8 | J. Garay | Tiền vệ | 22 |
| 11 | T. Healy | Tiền vệ | 22 |
| 22 | A. Hernandez | Tiền vệ | 22 |
| 6 | J. Jordan | Tiền vệ | 22 |
| 41 | J. Musa | Tiền vệ | 33 |
| 23 | J. Thomas | Tiền vệ | 21 |
| 30 | I. Abbey | Tiền đạo | 21 |
| 21 | R. Becher | Tiền đạo | 24 |
| 12 | K. Gafar | Tiền đạo | 21 |
| 18 | E. Nieto | Tiền đạo | 24 |
| 9 | D. Oyetunde | Tiền đạo | 18 |
| 7 | L. Ricol | Tiền đạo | 23 |
| 34 | T. Terry | Tiền đạo | 22 |