Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Detroit City
🌍 Mỹ · 🏟️ Keyworth Stadium (9,000 chỗ) · 👔 HLV T. James
Thống kê mùa giải
32
10
10
12
34
36
10
Phong độ: BBTBHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Herrera | Thủ môn | 28 |
| 91 | C. Saldana | Thủ môn | 28 |
| 30 | D. Amoo-Mensah | Hậu vệ | 29 |
| 20 | R. Hope-Gund | Hậu vệ | 26 |
| 4 | C. Montgomery | Hậu vệ | 28 |
| 33 | T. Silva | Hậu vệ | 23 |
| 3 | A. Stanley | Hậu vệ | 26 |
| 10 | J. Cedeno | Tiền vệ | 25 |
| 15 | A. Dalou | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. Diop | Tiền vệ | 26 |
| 22 | K. Hernández-Foster | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Rafael Mentzingen | Tiền vệ | 29 |
| 21 | M. Rodriguez | Tiền vệ | 30 |
| 11 | C. Rutz | Tiền vệ | 28 |
| 2 | R. Williams | Tiền vệ | 30 |
| 6 | R. Williams | Tiền vệ | 34 |
| 32 | A. Diouf | Tiền đạo | 25 |
| 26 | C. Egbuchulam | Tiền đạo | 33 |
| 18 | T. Preston | Tiền đạo | 27 |
| 9 | B. Morris | Tiền đạo | 26 |
| 66 | B. Obeid | Tiền đạo | 17 |
| 7 | D. Smith | Tiền đạo | 29 |
| 14 | H. Yamazaki | Tiền đạo | 24 |