Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Tulsa
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ ONEOK Field (10,018 chỗ) · 👔 HLV D. Vaudreuil
Thống kê mùa giải
34
19
9
6
55
31
13
Phong độ: TTHTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | N. Adams | Thủ môn | 18 |
| 23 | T. Henry | Thủ môn | 32 |
| 28 | D. Jacomen | Thủ môn | 24 |
| 1 | A. Tambakis | Thủ môn | 33 |
| 15 | L. Batista | Hậu vệ | 27 |
| 91 | A. Cissoko | Hậu vệ | 26 |
| 25 | A. Clarke | Hậu vệ | 22 |
| 2 | O. Damm | Hậu vệ | 22 |
| 98 | Ian | Hậu vệ | 27 |
| 4 | D. Pierre | Hậu vệ | 25 |
| 31 | G. Robinson | Hậu vệ | 27 |
| 44 | Joel Sangwa | Hậu vệ | 27 |
| 47 | H. St Clair | Hậu vệ | 27 |
| 12 | L. Stauffer | Hậu vệ | 30 |
| 11 | Bruno Lapa | Tiền vệ | 28 |
| 7 | R. Cabral | Tiền vệ | 26 |
| 20 | G. Colli | Tiền vệ | 25 |
| 10 | K. ElMedkhar | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Jeorgio Kocevski | Tiền vệ | 23 |
| 22 | S. Lukic | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Z. Siranga | Tiền vệ | 17 |
| 17 | B. Sparks | Tiền vệ | 23 |
| 8 | J. Webber | Tiền vệ | 27 |
| 14 | L. Dorsey | Tiền đạo | 23 |
| 19 | N. Pierre | Tiền đạo | 20 |