Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Colorado Springs
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Weidner Field (8,023 chỗ) · 👔 HLV W. Harris
Thống kê mùa giải
31
10
7
14
35
48
7
Phong độ: BBBTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Herrera | Thủ môn | 28 |
| 22 | C. Shutler | Thủ môn | 27 |
| 43 | L. Styduhar | Thủ môn | 18 |
| 97 | P. Burner | Hậu vệ | 29 |
| 12 | I. Foster | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Mukisa Kiingi | Hậu vệ | 23 |
| 14 | D. Lacroix | Hậu vệ | 32 |
| 5 | M. Mahoney | Hậu vệ | 30 |
| 24 | T. Maples | Hậu vệ | 27 |
| 23 | G. Métusala | Hậu vệ | 26 |
| 37 | B. Creek | Tiền vệ | 25 |
| 8 | F. Daroma | Tiền vệ | 24 |
| 13 | S. Echevarria | Tiền vệ | 29 |
| 7 | J. Fjeldberg | Tiền vệ | 27 |
| 21 | T. Magee | Tiền vệ | 26 |
| 18 | A. Rocha | Tiền vệ | 25 |
| 51 | D. Valenti | Tiền vệ | 18 |
| 80 | D. Williams | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Samuel Williams | Tiền vệ | 20 |
| 90 | K. Bennett | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Y. Hanya | Tiền đạo | 26 |
| 11 | L. Johnson | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Sadam Masereka | Tiền đạo | 21 |
| 10 | A. Perez | Tiền đạo | 30 |
| 52 | Price | Tiền đạo | 19 |
| 27 | J. Tejada | Tiền đạo | 28 |