Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Malacateco
🌍 Guatemala · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Estadio Municipal Santa Lucía (7,000 chỗ) · 👔 HLV R. Hernández
Thống kê mùa giải
46
17
5
24
47
58
13
Phong độ: HBTBBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| A. Guzman | Thủ môn | 29 | |
| 25 | M. Jiménez | Thủ môn | 35 |
| M. Chun | Hậu vệ | 29 | |
| 55 | M. R. Giron Escobar | Hậu vệ | 23 |
| A. Morales | Hậu vệ | 21 | |
| 4 | B. Morales | Hậu vệ | 30 |
| 2 | D. Palencia | Hậu vệ | 24 |
| 32 | C. A. Perez Ochoa | Hậu vệ | 30 |
| Diego Sanchez | Hậu vệ | 27 | |
| 55 | A. Soto | Hậu vệ | 28 |
| 16 | V. G. Torres Chavez | Hậu vệ | 30 |
| 17 | R. Meneses | Tiền vệ | 29 |
| 31 | S. Perez | Tiền vệ | 22 |
| F. Quinteros | Tiền vệ | 24 | |
| 8 | K. Ramirez | Tiền vệ | 23 |
| J. Trigueno | Tiền vệ | 20 | |
| 56 | G. Vásquez | Tiền vệ | 19 |
| N. Andrade | Tiền đạo | 24 | |
| 13 | B. Angulo | Tiền đạo | 29 |
| 14 | D. J. Guzman Miron | Tiền đạo | 17 |
| 21 | A. Lopez | Tiền đạo | 28 |
| 77 | L. Martínez | Tiền đạo | 34 |
| G. Morales | Tiền đạo | 19 | |
| 10 | J. Ochoa | Tiền đạo | 24 |
| V. Paz | Tiền đạo | 24 | |
| 22 | Matías Exequiel Roskopf | Tiền đạo | 27 |
| 7 | F. de Leon | Tiền đạo | 30 |