Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guastatoya
🌍 Guatemala · 🏟️ Estadio David Cordón Hichos (6,789 chỗ) · 👔 HLV I. Sopegno
Thống kê mùa giải
46
14
11
21
52
61
13
Phong độ: BTHTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | J. Cifuentes | Thủ môn | 24 |
| 1 | R. Escobar | Thủ môn | 34 |
| 23 | V. Armas | Hậu vệ | 29 |
| 12 | G. A. Ramirez K. | Hậu vệ | 28 |
| 44 | E. Yori | Hậu vệ | 27 |
| 14 | K. Aguilar | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Y. Aguilar | Tiền vệ | 18 |
| 7 | J. Almanza | Tiền vệ | 29 |
| 88 | C. Alvarado | Tiền vệ | 26 |
| 11 | K. Arboine | Tiền vệ | 24 |
| 6 | J. Estrada | Tiền vệ | 28 |
| 30 | K. Fernández | Tiền vệ | 26 |
| 19 | S. Garrido | Tiền vệ | 26 |
| 21 | M. Hernández | Tiền vệ | 33 |
| 70 | Y. Hernandez | Tiền vệ | 29 |
| 17 | A. Lon | Tiền vệ | 19 |
| 29 | A. Molina | Tiền vệ | 21 |
| 15 | H. Morales | Tiền vệ | 33 |
| 77 | D. Sanchez | Tiền vệ | 26 |
| 10 | M. Sequén | Tiền vệ | 32 |
| 5 | J. Ubico | Tiền vệ | 26 |
| 22 | V. Avalos | Tiền đạo | 32 |
| 25 | G. O. Cruz | Tiền đạo | 19 |
| 27 | N. Garcia | Tiền đạo | 26 |
| 9 | S. Gomez | Tiền đạo | 29 |
| 20 | A. Gutierrez | Tiền đạo |