Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Marquense
🌍 Guatemala · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Estadio Marquesa de la Ensenada (11,000 chỗ) · 👔 HLV H. Medford
Thống kê mùa giải
46
15
9
22
43
67
13
Phong độ: TBTTBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Javier Colli | Thủ môn | 33 |
| P. Esteban | Thủ môn | ||
| 52 | M. Sosa | Thủ môn | 38 |
| 4 | A. Cifuentes | Hậu vệ | 35 |
| 20 | E. Elington | Hậu vệ | 19 |
| 13 | C. Estrada | Hậu vệ | 28 |
| 3 | F. Fuentes | Hậu vệ | 26 |
| R. Fuentes | Hậu vệ | ||
| 79 | O. Linton | Hậu vệ | 32 |
| 26 | R. Mencia | Hậu vệ | 28 |
| 5 | E. Vasquez | Hậu vệ | 33 |
| 80 | W. Amaya | Tiền vệ | 27 |
| 6 | J. Cano | Tiền vệ | 30 |
| 7 | M. Ceballos | Tiền vệ | 33 |
| 17 | D. Chuc | Tiền vệ | 30 |
| 18 | J. Escobar | Tiền vệ | 34 |
| 10 | M. Escobar | Tiền vệ | 30 |
| 70 | D. Flores | Tiền vệ | 32 |
| 19 | J. Joj | Tiền vệ | 18 |
| 11 | A. Navarro | Tiền vệ | 38 |
| 99 | M. Rodas | Tiền vệ | 33 |
| 14 | A. Ruiz | Tiền vệ | 29 |
| 6 | C. de Leon | Tiền vệ | |
| 29 | D. Casas | Tiền đạo | 30 |
| 53 | J. Villalobos | Tiền đạo | 25 |