Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cobán Imperial
🌍 Guatemala · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estadio Verapaz Jose Angel Rossi (15,000 chỗ) · 👔 HLV R. Montoya
Thống kê mùa giải
46
15
13
18
52
50
13
Phong độ: HHHBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | V. Ayala | Thủ môn | 36 |
| 55 | T. Casas | Thủ môn | 29 |
| 1 | L. Leal | Thủ môn | |
| 27 | Luis Pereira | Thủ môn | 22 |
| 3 | Marcos Antonio Acosta Rojas | Hậu vệ | 34 |
| 22 | B. Aldana | Hậu vệ | 26 |
| 17 | A. Cabrera | Hậu vệ | 30 |
| 14 | L. de León | Hậu vệ | 30 |
| 15 | C. Flores | Hậu vệ | 25 |
| 32 | B. Lemus | Hậu vệ | 31 |
| 30 | E. Soto | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Thales | Hậu vệ | 35 |
| 31 | D. Chocooj | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Javier Alexander Estrada Hidalgo | Tiền vệ | 24 |
| 97 | J. Fajardo | Tiền vệ | 29 |
| 21 | B. J. Leal Ramirez | Tiền vệ | 31 |
| 10 | A. Lopez | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Ó. Mejía | Tiền vệ | 26 |
| 98 | J. Milla | Tiền vệ | 22 |
| 48 | Y. Morán | Tiền vệ | 28 |
| 20 | S. Paredes | Tiền vệ | 20 |
| 24 | M. Rivas | Tiền vệ | 34 |
| 16 | S. Teni | Tiền vệ | 21 |
| 6 | C. Winter | Tiền vệ | 22 |
| 77 | J. Winter | Tiền vệ | 21 |
| 18 | I. de la Rosa | Tiền vệ | 20 |
| 9 | U. Amaral | Tiền đạo | 27 |
| 28 | Janderson | Tiền đạo | 36 |
| 35 | C. Monges | Tiền đạo | 29 |
| 92 | E. Rivas | Tiền đạo | 33 |