Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lokomotiv G. Oryahovitsa
🌍 Bulgaria · 🏟️ Stadion Lokomotiv (16,000 chỗ) · 👔 HLV G. Ivanov
Thống kê mùa giải
32
8
9
15
33
52
6
Phong độ: TTBHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Dimitrov | Thủ môn | 37 |
| 31 | M. Haralambiev | Thủ môn | |
| 12 | K. Milushev | Thủ môn | 21 |
| 5 | Dil. Georgiev | Hậu vệ | 23 |
| 8 | K. Hristov | Hậu vệ | 22 |
| 26 | M. Ivanov | Hậu vệ | 35 |
| 6 | N. Kolev | Hậu vệ | 30 |
| 16 | T. Raykov | Hậu vệ | 17 |
| 15 | P. Arshev | Tiền vệ | 19 |
| 77 | A. Chakarov | Tiền vệ | 19 |
| 18 | P. Mainis | Tiền vệ | 23 |
| 19 | P. Paskov | Tiền vệ | 22 |
| 23 | K. Raychev | Tiền vệ | 26 |
| 21 | M. Savov | Tiền vệ | 29 |
| 29 | G. Stanimirov | Tiền vệ | 24 |
| 27 | Y. Tsachev | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Aniket Bharti | Tiền đạo | 22 |
| 24 | S. Chukurliev | Tiền đạo | 16 |
| 20 | K. D'Almeida | Tiền đạo | 20 |
| 17 | S. Georgiev | Tiền đạo | 33 |
| 10 | D. Kanchev | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Y. Roemer | Tiền đạo | 24 |
| 11 | E. Simons De Fanti | Tiền đạo | 21 |
| 9 | I. Vasilev | Tiền đạo | 24 |