Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fratria
🌍 Bulgaria · 🏟️ Stadion Albena-1 (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Petrov
Thống kê mùa giải
32
18
9
5
61
29
12
Phong độ: TTHHBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 69 | I. Iliev | Thủ môn | 20 |
| 12 | S. Tanev | Thủ môn | 18 |
| 11 | V. Boev | Hậu vệ | 22 |
| 90 | V. Dijinari | Hậu vệ | 26 |
| 71 | I. Ibryam | Hậu vệ | 24 |
| 13 | A. Isuf | Hậu vệ | 26 |
| 18 | D. Mihalev | Hậu vệ | 19 |
| 4 | K. Peshov | Hậu vệ | 28 |
| 44 | R. Stefanov | Hậu vệ | 23 |
| 6 | A. Tsvetkov | Hậu vệ | 35 |
| 5 | D. Yaramov | Hậu vệ | 18 |
| 23 | S. Dyulgerov | Tiền vệ | 22 |
| 76 | D. Gutierrez | Tiền vệ | 25 |
| 21 | I. Kapitanov | Tiền vệ | 33 |
| 10 | T. Korablin | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Marinov | Tiền vệ | 17 |
| 15 | M. Marinov | Tiền vệ | 21 |
| 8 | R. Rumenov | Tiền vệ | 32 |
| 9 | D. Angelov | Tiền đạo | 24 |
| 22 | G. Atanasov | Tiền đạo | 21 |
| 17 | B. Kandoussi | Tiền đạo | 25 |
| 17 | T. Kolev | Tiền đạo | 15 |
| 14 | I. Pavlov | Tiền đạo | 17 |
| 19 | S. Statev | Tiền đạo | 22 |
| 7 | D. Yanakov | Tiền đạo | 26 |
| 28 | D. Yesin | Tiền đạo | 18 |