Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ludogorets II
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Sporten tsentar Ludogorets (2,000 chỗ) · 👔 HLV T. Zhivondov
Thống kê mùa giải
32
11
8
13
41
43
6
Phong độ: BHTHTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 67 | D. Hristov | Thủ môn | 23 |
| 69 | Z. Stoimenov | Thủ môn | 19 |
| 65 | V. Valentinov | Thủ môn | 18 |
| 62 | D. Ivanov | Hậu vệ | 21 |
| 59 | A. Lukanov | Hậu vệ | 23 |
| 94 | T. Mustafa | Hậu vệ | 16 |
| 55 | I. Nachmias | Hậu vệ | 28 |
| 34 | N. Nikolov | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Pipa | Hậu vệ | 27 |
| 42 | S. Shishkov | Hậu vệ | 19 |
| 5 | G. Terziev | Hậu vệ | 33 |
| 58 | A. Valekov | Hậu vệ | 2025 |
| 24 | O. Verdon | Hậu vệ | 30 |
| 98 | N. Yanev | Hậu vệ | 18 |
| 20 | A. Camara | Tiền vệ | 24 |
| 56 | Y. Georgiev | Tiền vệ | 16 |
| 83 | R. Ivanov | Tiền vệ | 19 |
| 51 | V. Karchev | Tiền vệ | 18 |
| 52 | N. N. Nikolov | Tiền vệ | 17 |
| 63 | D. Niyazi | Tiền vệ | 20 |
| 80 | M. Stefanov | Tiền vệ | 25 |
| 75 | E. Syrov | Tiền vệ | 17 |
| 80 | I. Todorov | Tiền vệ | 18 |
| 82 | I. Yordanov | Tiền vệ | 25 |
| 29 | E. Bille | Tiền đạo | 21 |
| 76 | K. Dimitrov | Tiền đạo | 19 |
| 73 | F. Gigov | Tiền đạo | 18 |
| 90 | P. Kirev | Tiền đạo | 20 |
| 40 | A. Marinov | Tiền đạo | 18 |
| 97 | K. Nikolov | Tiền đạo | 19 |
| 81 | G. Penev | Tiền đạo | 18 |
| 32 | P. Stoykov | Tiền đạo | 17 |
| 93 | Y. Yordanov | Tiền đạo | 21 |