Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chernomorets 1919 Burgas
🌍 Bulgaria · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Efbet Arena (18,037 chỗ) · 👔 HLV A. Stoykov
Thống kê mùa giải
32
11
13
8
38
32
13
Phong độ: BTHTHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Altanov | Thủ môn | 19 |
| 13 | Correia | Hậu vệ | 25 |
| 5 | J. Darame | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Dimitar Dimitrov | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Y. Drame | Hậu vệ | 22 |
| 22 | S. Stefanov | Hậu vệ | 21 |
| 30 | N. Zhelyazkov | Hậu vệ | 21 |
| 23 | I. Brikner | Tiền vệ | 32 |
| 10 | K. Kolev | Tiền vệ | 21 |
| 19 | D. Pavlov | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Z. Piplica | Tiền vệ | 24 |
| 66 | G. Staykov | Tiền vệ | 25 |
| 8 | E. Yanchev | Tiền vệ | 26 |
| 11 | K. Dobrev | Tiền đạo | 24 |
| 77 | O. Hamdiev | Tiền đạo | 25 |
| 96 | R. Kostenski | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Z. Petkov | Tiền đạo | 32 |
| 98 | V. Yoskov | Tiền đạo | 27 |