Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

JyPK W
🌍 Finland · 🏟️ Harjun stadion (5,576 chỗ) · 👔 HLV V. Stenroos
Thống kê mùa giải
18
1
2
15
15
56
0
Phong độ: BBBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Hanski | Thủ môn | ||
| N. Leivonen | Thủ môn | 21 | |
| M. Karjalainen | Thủ môn | 22 | |
| S. Leiwo | Hậu vệ | 21 | |
| P. Autti | Hậu vệ | ||
| P. Laitila | Hậu vệ | ||
| A. Varjoranta | Hậu vệ | ||
| N. Husu | Hậu vệ | 22 | |
| V. Haikala | Hậu vệ | ||
| A. Halttunen | Hậu vệ | ||
| M. Sarlin | Hậu vệ | 20 | |
| I. Auvinen | Hậu vệ | 19 | |
| S. Salo | Hậu vệ | 23 | |
| N. Tenno | Hậu vệ | ||
| I. Mihari | Tiền vệ | 19 | |
| N. Juttula | Tiền vệ | 18 | |
| N. Tähtisaari | Tiền vệ | 19 | |
| N. Hanhimäki | Tiền vệ | 22 | |
| K. Niskanen | Tiền vệ | 22 | |
| N. Pitko | Tiền đạo | 19 | |
| A. Wusu | Tiền đạo | 18 | |
| L. Puolakka | Tiền đạo | 25 | |
| S. Kaikkonen | Tiền đạo | 20 | |
| B. Varvara | Tiền đạo |
