Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ingolstadt W
🌍 Đức · 🏟️ Bezirkssportanlage Mitte Platz 1 (8,000 chỗ) · 👔 HLV M. Catovic
Thống kê mùa giải
27
12
3
12
46
49
7
Phong độ: BTTTBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Anna-Lena Daum | Thủ môn | 27 |
| 1 | Franziska Maier | Thủ môn | 27 |
| 19 | Anna-Lena Fritz | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Leonie Haberacker | Hậu vệ | 28 |
| 25 | Annika Komm | Hậu vệ | 31 |
| 21 | Jana Mijatovic | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Ina Timmermann | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Mara Winter | Hậu vệ | 23 |
| 8 | J. Beyer | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Kasey Chirinos | Tiền vệ | 17 |
| 13 | L. Felix | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Leonie Hein | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Katharina Reikersdorfer | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Stefanie Reischmann | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Magdalena Schwarz | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Laura Frank | Tiền đạo | 22 |
| 26 | Teresa Frizberg | Tiền đạo | 17 |
| 12 | Theresa Grundmann | Tiền đạo | 19 |
| 16 | Anabel Keul | Tiền đạo | 19 |
| 9 | E. Kusch | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Melissa Kuya-Strobel | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Nina Penzkofer | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Paula Vidovic | Tiền đạo | 22 |