Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Meppen W
🌍 Đức · 🏟️ Hänsch-Arena (16,500 chỗ) · 👔 HLV W. Müller
Thống kê mùa giải
26
15
4
7
56
26
11
Phong độ: BTTHBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Johanna Meyer | Thủ môn | 18 |
| 28 | I. Rutishauser | Thủ môn | 22 |
| 30 | Carla Steenken | Thủ môn | 19 |
| 12 | Sarah Hagg | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Ayleen Seyen | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Lilly Bartke | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Anouk Blaschka | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Marie Bleil | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Bente Bode | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Laura Broring | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Genesis Castrelon | Tiền vệ | 30 |
| 4 | Merete Drees | Tiền vệ | 18 |
| 5 | Lena Göppel | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Lara Hohm | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Lana Hubbeling | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Lea Mauly | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Sarah Preuss | Tiền vệ | 19 |
| 3 | Nina Rolfes | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Chantal Schouwstra | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Marleen Kropp | Tiền đạo | 19 |
| 15 | Mirja Langen | Tiền đạo | 17 |