Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bochum W
🌍 Đức · 🏟️ Nebenplatz Ruhrstadion (3,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
26
9
5
12
33
40
6
Phong độ: TBHBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kathrin Nardemann | Thủ môn | 29 |
| 18 | Svea Resing | Thủ môn | 20 |
| 26 | Rosemarie Rolle | Thủ môn | 25 |
| 3 | Lina Backhaus | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Antonia Haase | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Jana Heinen | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Lilian Huber | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Alina Angerer | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Janine Angrick | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Alina Bantle | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Amelie Folsing | Tiền vệ | 25 |
| 27 | S. Freutel | Tiền vệ | 33 |
| 16 | E. Joester | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Mara Kanoglu | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Lara Kirkby | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Anna Moczarski | Tiền vệ | 24 |
| 30 | L. Schmidt | Tiền vệ | 17 |
| 29 | A. Uebing | Tiền vệ | 18 |
| 31 | Franziska Wenzel | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Dorthe Hoppius | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Djellza Istrefaj | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Nina Lange | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Anna Marques | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Cecilia Way | Tiền đạo | 24 |