Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viktoria Berlin W
🌍 Đức · 🏟️ Stadion Lichterfelde (4,300 chỗ) · 👔 HLV A. Pietro
Thống kê mùa giải
26
12
9
5
41
20
13
Phong độ: TBHTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | G. Schüller | Thủ môn | 25 |
| 7 | M. Wagner | Thủ môn | 23 |
| 33 | Jolina Zamorano | Thủ môn | 20 |
| 28 | Victoria Ezebinyuo | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Anna Hofker | Hậu vệ | 25 |
| 2 | S. Klotz | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Katharina Krist | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Pia Metzker | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Henrike Sahlmann | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Anna Ursem | Hậu vệ | 25 |
| 47 | Leyila Aydin | Tiền vệ | 21 |
| 53 | Laura Casanovas | Tiền vệ | 30 |
| 29 | Nina Ehegotz | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Margarita Gidion | Tiền vệ | 30 |
| 8 | A. Grincenco | Tiền vệ | 21 |
| 11 | M. Hahn | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Trinity Kunzel | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Sarah Stockmann | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Maja Wasiak | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Sarah Abu Sabbah | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Eunice Beckmann | Tiền đạo | 33 |
| 7 | M. Ugochukwu | Tiền đạo | 22 |
| 16 | Kim Urbanek | Tiền đạo | 28 |
| 25 | Aylin Yaren | Tiền đạo | 36 |
| 30 | Senanur Yavuz | Tiền đạo | 21 |