Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Carl Zeiss Jena W
🌍 Đức · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Ernst-Abbe-Sportfeld (15,500 chỗ) · 👔 HLV S. Beck
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | H. Etzold | Thủ môn | 20 |
| 1 | J. Janning | Thủ môn | 20 |
| 9 | O. Alcaide | Hậu vệ | 28 |
| 29 | H. Borner | Hậu vệ | 18 |
| 2 | B. Fischer | Hậu vệ | 23 |
| 16 | L. Gora | Hậu vệ | 21 |
| 5 | S. Haering | Hậu vệ | 20 |
| 3 | T. Ihlenburg | Hậu vệ | 22 |
| 31 | N. Juckel | Hậu vệ | 23 |
| 30 | E. Mühlemann | Hậu vệ | 22 |
| 27 | G. Mummert | Hậu vệ | 26 |
| 18 | L. Schenk | Hậu vệ | 26 |
| 8 | F. SträÃer | Hậu vệ | 18 |
| 25 | N. Gentile | Tiền vệ | 25 |
| 6 | N. Herrmann | Tiền vệ | 23 |
| 14 | A. Heuschkel | Tiền vệ | 28 |
| 10 | M. JuleviÄ | Tiền vệ | 35 |
| 19 | H. Lehmann | Tiền vệ | 21 |
| 28 | E. Reske | Tiền vệ | 20 |
| 20 | S. Schmid | Tiền vệ | 20 |
| 23 | J. Bonsu | Tiền đạo | 26 |
| 22 | Fiona Gaisser | Tiền đạo | 21 |
| 24 | I. Jaron | Tiền đạo | 23 |
| 7 | M. Reuter | Tiền đạo | 20 |
| 17 | R. Tietz | Tiền đạo | 23 |