Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Independiente de La Chorrera
🌍 Panama · 📅 Thành lập 1982 · 🏟️ Estadio Agustín Muquita Sánchez (3,040 chỗ) · 👔 HLV I. Guerra
Thống kê mùa giải
35
12
12
11
46
41
14
Phong độ: TTTHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 83 | A. Pfeiffer | Thủ môn | 17 |
| 61 | D. Mock | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Rodríguez | Thủ môn | 35 |
| 18 | L. Ambuila | Hậu vệ | 23 |
| 5 | K. Angulo | Hậu vệ | 17 |
| 53 | J. Castillo | Hậu vệ | |
| 3 | O. Davis | Hậu vệ | 23 |
| 4 | C. Hormechea | Hậu vệ | 29 |
| 27 | A. Morales | Hậu vệ | 20 |
| 74 | R. Reyes | Hậu vệ | 16 |
| 7 | A. Altamirano | Tiền vệ | 17 |
| 13 | J. Arboleda | Tiền vệ | 19 |
| 16 | O. Berrocal | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Á. Caicedo | Tiền vệ | 26 |
| 6 | L. Fields | Tiền vệ | 22 |
| 45 | C. Lay | Tiền vệ | 18 |
| 42 | Ronaldo Perez | Tiền vệ | 19 |
| 2 | K. Phillips | Tiền vệ | 21 |
| 8 | O. Ramírez | Tiền vệ | 23 |
| 20 | O. Rivera | Tiền vệ | |
| 15 | Y. Vasquez | Tiền vệ | 24 |
| 23 | M. Yau | Tiền vệ | 25 |
| 28 | K. Bonilla | Tiền đạo | 22 |
| 52 | A. Cifuentes | Tiền đạo | 19 |
| 25 | D. Contreras | Tiền đạo | 24 |
| 43 | V. Gomez | Tiền đạo | |
| 16 | J. Obando | Tiền đạo | 20 |
| 19 | D. Petit | Tiền đạo | 22 |
| 17 | R. Rivas | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Tejada | Tiền đạo | 20 |
| 22 | B. Waterman | Tiền đạo | 20 |