Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Universitario
🌍 Panama · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Nuevo Estadio Maracaná de Panamá (5,500 chỗ) · 👔 HLV R. Parra
Thống kê mùa giải
35
11
15
9
39
37
14
Phong độ: HTBHBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Cao | Thủ môn | 29 |
| 12 | A. De la Cruz | Thủ môn | 21 |
| 27 | I. Anderson | Hậu vệ | 28 |
| 2 | J. Garcia | Hậu vệ | 26 |
| 8 | J. Guevara | Hậu vệ | 22 |
| 6 | J. Matos | Hậu vệ | 23 |
| 23 | R. Rodriguez | Hậu vệ | 24 |
| 5 | J. Tobon | Hậu vệ | 26 |
| 16 | A. Yearwood | Hậu vệ | 29 |
| 18 | M. Acosta | Tiền vệ | 27 |
| 7 | J. Barrera | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Guevara | Tiền vệ | 22 |
| L. Dean | Tiền vệ | 22 | |
| 14 | E. Girón | Tiền vệ | 21 |
| 20 | U. Maltez | Tiền vệ | 23 |
| 56 | A. Mojica | Tiền vệ | |
| 11 | E. Moreno | Tiền vệ | 19 |
| 7 | O. Pinzon | Tiền vệ | 16 |
| 15 | A. Saldana | Tiền vệ | 19 |
| 19 | J. Simons | Tiền vệ | 28 |
| 15 | M. Vergara | Tiền vệ | 18 |
| 17 | B. Wittle | Tiền vệ | 23 |
| 47 | M. Yerena | Tiền vệ | 19 |
| 23 | J. Ampudia | Tiền đạo | 19 |
| 35 | J. Betegón | Tiền đạo | 22 |
| 9 | E. Bolaños | Tiền đạo | 27 |
| 10 | A. McKenzie | Tiền đạo | 28 |
| 24 | R. Rangel | Tiền đạo | 21 |
| 22 | R. Reina | Tiền đạo | 21 |