Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Herrera
🌍 Panama · 🏟️ Estadio Los Milagros (1,000 chỗ) · 👔 HLV F. Borowsky
Thống kê mùa giải
32
4
10
18
26
47
5
Phong độ: BBBBBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Concepcion | Thủ môn | |
| 33 | Carlos Cruz | Thủ môn | |
| 1 | J. Cubilla | Thủ môn | 30 |
| 12 | I. Santamaria | Thủ môn | 21 |
| 90 | J. Espino | Hậu vệ | |
| 42 | H. Gomez | Hậu vệ | 19 |
| 60 | Y. Ramos | Hậu vệ | |
| 27 | J. Rivera | Hậu vệ | 29 |
| 6 | F. Bethancourt | Tiền vệ | 30 |
| 18 | D. Castillo | Tiền vệ | 21 |
| 11 | E. Gonzalez | Tiền vệ | 18 |
| 10 | J. Gonzalez | Tiền vệ | 34 |
| 80 | C. Jaen | Tiền vệ | |
| 20 | J. Lopez | Tiền vệ | 23 |
| 54 | I. Montenegro | Tiền vệ | |
| 4 | M. Moreno | Tiền vệ | 24 |
| 43 | K. Peralta | Tiền vệ | 18 |
| 40 | P. Perez | Tiền vệ | |
| 25 | D. Tenorio | Tiền vệ | 22 |
| 64 | B. Valencia | Tiền vệ | |
| 7 | R. Villarreal | Tiền vệ | 30 |
| 29 | J. Aristizabal | Tiền đạo | 22 |
| 26 | J. Concepcion | Tiền đạo | 21 |
| 9 | R. Haughton | Tiền đạo | 18 |
| 19 | A. Penalba | Tiền đạo | 21 |
| 21 | J. Pinilla | Tiền đạo | 22 |
| 28 | G. Rose | Tiền đạo | 29 |