Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Á. Caicedo
🌍 Panama · 🎂 26 tuổi · 📏 169 cm · ⚖️ 61 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Panameña de Fútbol | Herrera | 15 | 2 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Herrera