Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

HHC
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Sportpark de Boshoek (4,500 chỗ) · 👔 HLV P. Diender
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
17
6
2
Phong độ: BTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | D. Esink | Thủ môn | 24 |
| 1 | J. Maats | Thủ môn | 26 |
| 25 | Y. Meier | Thủ môn | 23 |
| 20 | D. Bouws | Hậu vệ | 31 |
| 3 | S. Fatima | Hậu vệ | 30 |
| 17 | M. Mink | Hậu vệ | 20 |
| 2 | T. Sopacua | Hậu vệ | 25 |
| 4 | M. Steenvoorden | Hậu vệ | 32 |
| 12 | M. Cisse | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Yoren Dam | Tiền vệ | 21 |
| 14 | S. Deuling | Tiền vệ | 25 |
| 21 | I. Eggengoor | Tiền vệ | 21 |
| 8 | T. Olde Weghuis | Tiền vệ | 23 |
| 23 | T. Reinders | Tiền vệ | 27 |
| 25 | M. Witteveen | Tiền vệ | 22 |
| 15 | T. de Lange | Tiền vệ | 22 |
| 22 | N. Ten Brinke | Tiền vệ | 26 |
| 7 | S. van Doorm | Tiền vệ | 28 |
| 18 | J. Brzeżowski | Tiền đạo | 25 |
| 28 | M. Pouwels | Tiền đạo | 27 |
| 10 | L. Spit | Tiền đạo | 27 |
| 9 | G. Zwikstra | Tiền đạo | 24 |