Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Quick Boys
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Sportpark Nieuw Zuid (8,200 chỗ) · 👔 HLV A. Poldervaart
Thống kê mùa giải
3
3
0
0
8
4
0
Phong độ: TTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Jansen | Thủ môn | 27 |
| 22 | B. Oskam | Thủ môn | 20 |
| 23 | Q. van der Helm | Thủ môn | 22 |
| 24 | R. Akanni | Hậu vệ | 20 |
| 25 | R. Boakye | Hậu vệ | 21 |
| 5 | T. Bouwman | Hậu vệ | 26 |
| 3 | S. Kroon | Hậu vệ | 29 |
| 4 | L. Prljić | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Joël van Kaam | Hậu vệ | 23 |
| 33 | M. van Tol | Hậu vệ | 22 |
| 16 | A. Bensabouh | Tiền vệ | 26 |
| 7 | N. Broekhuizen | Tiền vệ | 24 |
| 14 | R. Burger | Tiền vệ | 25 |
| 30 | T. Noordhoff | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Riley Reemnet | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Reinders | Tiền vệ | 23 |
| 6 | L. de Beste | Tiền vệ | 27 |
| 17 | J. de Haas | Tiền vệ | 22 |
| 10 | L. van Duijn | Tiền vệ | 23 |
| 20 | F. van den Bosch | Tiền vệ | 22 |
| 9 | T. Drexhage | Tiền đạo | 25 |
| 11 | L. Hamann | Tiền đạo | 22 |
| 17 | A. Roep | Tiền đạo | 24 |
| 21 | S. van Oosten | Tiền đạo | 23 |