Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ijsselmeervogels
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Sportpark De Westmaat (IJsselmeervogels) (8,500 chỗ) · 👔 HLV G. de Gunst
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | B. Kaarsgaren | Thủ môn | 25 |
| 1 | J. Schaap | Thủ môn | 31 |
| 25 | Damian Stiemer | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Swaneveld | Thủ môn | 27 |
| 28 | J. Janssen | Hậu vệ | 25 |
| 77 | Gregory Kuisch | Hậu vệ | 25 |
| 29 | B. Martis | Hậu vệ | 27 |
| 27 | J. Mattheij | Hậu vệ | 32 |
| 33 | C. van Bohemen | Hậu vệ | 21 |
| 2 | G. van de Groep | Hậu vệ | 21 |
| 3 | J. van der Velden | Hậu vệ | 27 |
| 12 | S. Broekman | Tiền vệ | 19 |
| 8 | N. Butter | Tiền vệ | 26 |
| 26 | B. Campman | Tiền vệ | 25 |
| 17 | J. Helmer | Tiền vệ | 28 |
| 14 | J. Ruizendaal | Tiền vệ | 24 |
| 6 | R. Schulte | Tiền vệ | 24 |
| 22 | J. Schuurman | Tiền vệ | 27 |
| 18 | B. van Diermen | Tiền vệ | 20 |
| 21 | M. van Hees | Tiền vệ | 23 |
| 9 | J. Beers | Tiền đạo | 25 |
| 7 | R. Doesburg | Tiền đạo | 27 |
| 11 | M. Hardijk | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Raily Ignacio | Tiền đạo | 38 |
| 24 | G. Robertha | Tiền đạo | 21 |
| 7 | S. Scholten | Tiền đạo | 20 |
| 15 | V. van den Anker | Tiền đạo | 23 |