Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Excelsior Maassluis
🌍 Hà Lan · 🏟️ Sportpark Dijkpolder (5,000 chỗ) · 👔 HLV Cláudio Braga
Thống kê mùa giải
3
3
0
0
7
0
3
Phong độ: TTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | K. El Fakiri | Thủ môn | 21 |
| 28 | D. Smit | Thủ môn | 20 |
| 1 | T. van der Kleij | Thủ môn | 23 |
| 26 | S. Bronder | Hậu vệ | 22 |
| 4 | D. Heuvelman | Hậu vệ | 25 |
| 24 | D. Lopes Varela | Hậu vệ | 21 |
| 12 | B. Riley | Hậu vệ | 20 |
| 3 | K. Ringeling | Hậu vệ | 27 |
| 29 | S. Smits | Hậu vệ | 20 |
| 2 | C. Tureaij | Hậu vệ | 24 |
| 43 | M. Al Khalili | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Y. Hamd | Tiền vệ | 21 |
| 18 | D. Hulshoff | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Madi | Tiền vệ | 23 |
| 21 | N. Nagtegaal | Tiền vệ | 20 |
| 8 | J. Udenhout | Tiền vệ | 22 |
| 6 | J. van Eerden | Tiền vệ | 21 |
| 19 | S. van der Velden | Tiền vệ | 21 |
| 27 | D. Plank | Tiền đạo | 24 |
| 17 | D. Slagveer | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Q. Tavares | Tiền đạo | 24 |
| 14 | J. Verbont | Tiền đạo | 21 |
| 9 | B. Wennekers | Tiền đạo | 25 |