Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

De Treffers
🌍 Hà Lan · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Sportpark Zuid (4,200 chỗ) · 👔 HLV F. Gesthuizen
Thống kê mùa giải
6
2
0
4
9
10
1
Phong độ: BBBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | C. Frehe | Thủ môn | 19 |
| 31 | N. Kornelis | Thủ môn | 36 |
| 1 | P. Stoskovic | Thủ môn | 32 |
| 4 | G. Joppen | Hậu vệ | 36 |
| A. Mashtaliruk | Hậu vệ | ||
| D. Neijenhuis | Hậu vệ | 27 | |
| 5 | B. Sirvania | Hậu vệ | 26 |
| 2 | M. Zeller | Hậu vệ | 32 |
| 21 | J. van Ginkel | Hậu vệ | 28 |
| 12 | J. van Hedel | Hậu vệ | 25 |
| 26 | S. Driessen | Tiền vệ | 19 |
| 26 | B. Gungor | Tiền vệ | |
| 16 | R. Hazzat | Tiền vệ | 27 |
| 6 | R. Ippel | Tiền vệ | 35 |
| 3 | T. Langeveld | Tiền vệ | 26 |
| 25 | G. Steinfelder | Tiền vệ | 22 |
| 22 | A. Yadir | Tiền vệ | 21 |
| 10 | W. den Dekker | Tiền vệ | 27 |
| 18 | R. van Strien | Tiền vệ | 22 |
| 8 | S. van der Heijden | Tiền vệ | 26 |
| 24 | B. Brussaard | Tiền đạo | 23 |
| 7 | C. Maertzdorf | Tiền đạo | 32 |
| 11 | G. Vlijter | Tiền đạo | 28 |
| 9 | T. Waterink | Tiền đạo | 28 |
| 17 | S. van Bakel | Tiền đạo | 24 |
| 15 | J. van Beukering | Tiền đạo | 23 |
| 27 | S. van de Ven | Tiền đạo |