Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Georgia
🌍 Georgia · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni (19,400 chỗ) · 👔 HLV W. Sagnol
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | L. Gugeshashvili | Thủ môn | 26 |
| 12 | D. Kereselidze | Thủ môn | 26 |
| 1 | G. Mamardashvili | Thủ môn | 25 |
| 16 | I. Azarovi | Hậu vệ | 23 |
| 5 | I. Beriashvili | Hậu vệ | 27 |
| 3 | L. Dvali | Hậu vệ | 30 |
| 19 | L. Gadrani | Hậu vệ | 28 |
| 21 | I. Gelashvili | Hậu vệ | 24 |
| 13 | G. Gocholeishvili | Hậu vệ | 24 |
| 5 | S. Goglichidze | Hậu vệ | 21 |
| 4 | G. Kashia | Hậu vệ | 38 |
| 5 | S. Kharebashvili | Hậu vệ | 17 |
| 14 | L. Lochoshvili | Hậu vệ | 27 |
| 10 | G. Chakvetadze | Tiền vệ | 26 |
| 20 | N. Gagnidze | Tiền vệ | 24 |
| 17 | O. Kiteishvili | Tiền vệ | 29 |
| 6 | G. Kochorashvili | Tiền vệ | 26 |
| 11 | G. Mamageishvili | Tiền vệ | 22 |
| 2 | V. Mamuchashvili | Tiền vệ | 28 |
| 15 | A. Mekvabishvili | Tiền vệ | 24 |
| 8 | I. Yegoian | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Z. Davitashvili | Tiền đạo | 24 |
| 9 | G. Guliashvili | Tiền đạo | 24 |
| 7 | K. Kvaratskhelia | Tiền đạo | 24 |
| 21 | G. Kvernadze | Tiền đạo | 22 |
| 11 | G. Kvilitaia | Tiền đạo | 32 |
| 11 | S. Lobzhanidze | Tiền đạo | 31 |
| 22 | G. Mikautadze | Tiền đạo | 25 |
| 19 | G. Tsitaishvili | Tiền đạo | 25 |
| 8 | B. Zivzivadze | Tiền đạo | 31 |