Đội tuyển quốc gia

Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Ukraine

🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 1991 · 🏟️ Estadio Enrique Roca de Murcia (31,179 chỗ) · 👔 HLV S. Rebrov

Thống kê mùa giải

0
0
0
0
0
0
0

Trận sắp tới

Đội hình

#Cầu thủVị tríTuổi
1R. NeshcheretThủ môn24
23D. RiznykThủ môn26
12A. TrubinThủ môn24
12H. ErmakovThủ môn23
5V. BondarHậu vệ26
2Y. KonoplyaHậu vệ26
22M. MatvienkoHậu vệ29
14T. MykhavkoHậu vệ20
3B. MykhailichenkoHậu vệ28
16V. MykolenkoHậu vệ26
O. RomanchukHậu vệ26
2E. SarapiyHậu vệ26
4O. SvatokHậu vệ31
13I. ZabarnyiHậu vệ23
17A. BondarenkoTiền vệ25
6V. BrazhkoTiền vệ23
19D. IgnatenkoTiền vệ28
21I. KalyuzhnyiTiền vệ27
8R. MalinovskyiTiền vệ32
17E. NazarynaTiền vệ28
14O. OcheretkoTiền vệ22
8O. PikhalyonokTiền vệ28
10M. ShaparenkoTiền vệ27
17H. SudakovTiền vệ23
15V. TsygankovTiền vệ28
22O. TymchykTiền vệ29
18Y. YarmolyukTiền vệ21
11A. DovbykTiền đạo28
7O. GutsulyakTiền đạo28
14O. NazarenkoTiền đạo25
11M. PonomarenkoTiền đạo19
10H. SynchukTiền đạo19
19V. VanatTiền đạo24
6N. VoloshynTiền đạo22
9R. YaremchukTiền đạo30
7A. YarmolenkoTiền đạo36
20O. ZubkovTiền đạo29