Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Z. Davitashvili
🌍 Georgia · 🎂 24 tuổi · 📏 175 · ⚖️ 63
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Coupe de France | Saint Etienne | 1 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| Ligue 2 | Saint Etienne | 29 | 14 | 5 | 2🟨 0🟥 | 7.16 |
| Ligue 1 | Saint Etienne | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
CLB hiện tại: Georgia U21