Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dorados
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Estadio Dorados (23,000 chỗ) · 👔 HLV Rafael García
Thống kê mùa giải
28
4
6
18
25
54
3
Phong độ: BBBHBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Jose Castro | Thủ môn | 21 |
| 30 | J. Vaal | Thủ môn | 20 |
| 33 | I. Zamudio | Thủ môn | 19 |
| 18 | S. Cervantes | Hậu vệ | 19 |
| 11 | F. Contreras | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Flores | Hậu vệ | 23 |
| 3 | R. Franco | Hậu vệ | 22 |
| 22 | W. Gonzalez Rodriguez | Hậu vệ | 21 |
| 26 | É. Gutiérrez | Hậu vệ | 29 |
| 20 | D. Osuna | Hậu vệ | 23 |
| 33 | L. Ruiz | Hậu vệ | 23 |
| 2 | S. Yanez | Hậu vệ | 22 |
| 8 | C. Galicia | Tiền vệ | 21 |
| 6 | D. Guajardo | Tiền vệ | 23 |
| 27 | M. Montiel | Tiền vệ | 25 |
| 28 | B. Ordorica | Tiền vệ | 20 |
| 31 | A. Ramos | Tiền vệ | 24 |
| 14 | M. Sol | Tiền vệ | 22 |
| 28 | L. Suarez | Tiền vệ | 20 |
| 7 | J. Álvarez | Tiền đạo | 22 |
| 29 | O. Coronel | Tiền đạo | 22 |
| 12 | A. Egaña | Tiền đạo | 22 |
| 16 | D. Martinez | Tiền đạo | 22 |
| 35 | J. Porozo | Tiền đạo | 21 |
| 9 | J. Rengifo | Tiền đạo | 24 |
| 10 | L. Vargas | Tiền đạo | 24 |