Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Venados FC
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ Estadio Olímpico Carlos Iturralde Rivero (21,050 chỗ) · 👔 HLV S. Orduña
Thống kê mùa giải
28
9
7
12
54
55
2
Phong độ: BBBBTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | R. Castellanos | Thủ môn | 24 |
| 28 | A. Delgado | Thủ môn | 23 |
| 32 | M. Aguilar | Hậu vệ | 15 |
| 20 | J. Cruz | Hậu vệ | 28 |
| 31 | I. Domínguez | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Á. Grijalva | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Lanchi | Hậu vệ | 24 |
| 22 | M. Montelongo | Hậu vệ | 27 |
| 14 | S. Montiel | Hậu vệ | 22 |
| 21 | J. A. Moreno Villegas | Hậu vệ | 21 |
| 15 | D. Navarrete | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Ochoa Brandon | Hậu vệ | 23 |
| 34 | S. Saucedo | Hậu vệ | 19 |
| 6 | E. Torres | Hậu vệ | 22 |
| 30 | M. Torres Sauri | Hậu vệ | 18 |
| 18 | K. Amador | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. Dominguez | Tiền vệ | 34 |
| 23 | P. Galvan | Tiền vệ | 25 |
| 6 | A. López | Tiền vệ | 24 |
| 16 | L. Macias | Tiền vệ | 21 |
| 7 | O. Ballesteros | Tiền đạo | 25 |
| 27 | S. Benitez | Tiền đạo | 20 |
| 8 | P. Kilani | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Lucas Lazarte | Tiền đạo | 20 |
| 21 | C. López | Tiền đạo | 23 |
| 29 | S. Lora | Tiền đạo | 29 |
| 7 | J. Reyes | Tiền đạo | 25 |
| 11 | D. Tejeda | Tiền đạo | 27 |